Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-741.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 68A-301.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 93A-406.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-444.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72D-006.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 74C-150.00 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 17A-444.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-494.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-777.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 78A-222.47 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 67A-333.60 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51L-540.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-352.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-914.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-140.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-702.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-231.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60C-766.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-163.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-333.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36B-050.00 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-555.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-555.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-444.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72C-227.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14A-924.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-222.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-312.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 95A-111.46 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 65D-011.14 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |