Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-346.66 - Đồng Nai Xe Con -
51N-000.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-111.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-715.55 - Hải Dương Xe Con -
74C-144.40 - Quảng Trị Xe Tải -
76C-158.88 - Quảng Ngãi Xe Tải -
60K-644.42 - Đồng Nai Xe Con -
15K-257.77 - Hải Phòng Xe Con -
60C-777.98 - Đồng Nai Xe Tải -
43A-783.33 - Đà Nẵng Xe Con -
11A-133.38 - Cao Bằng Xe Con -
24A-284.44 - Lào Cai Xe Con -
76A-267.77 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-777.95 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-577.72 - Thanh Hóa Xe Tải -
35A-467.77 - Ninh Bình Xe Con -
15K-427.77 - Hải Phòng Xe Con -
51M-266.69 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
24B-017.77 - Lào Cai Xe Khách -
76A-307.77 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.66 - Trà Vinh Xe Tải -
17A-444.43 - Thái Bình Xe Con -
27A-111.44 - Điện Biên Xe Con -
19C-277.76 - Phú Thọ Xe Tải -
81C-266.67 - Gia Lai Xe Tải -
14K-000.74 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-222.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-755.59 - Hải Dương Xe Con -
14K-000.95 - Quảng Ninh Xe Con -
99A-888.14 - Bắc Ninh Xe Con -