Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-753.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 18C-178.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 49B-033.86 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 70A-565.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98C-361.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 84C-122.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-142.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-813.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-483.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-252.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78C-125.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65A-499.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48C-106.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-235.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-149.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-142.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 24A-323.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 19C-262.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 93C-206.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 75A-394.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-175.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34D-038.88 | - | Hải Dương | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 22B-015.86 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-841.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-545.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-404.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 49C-368.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 29K-231.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51M-302.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-674.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |