Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-915.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-524.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 62A-482.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37C-565.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-957.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-764.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-691.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-715.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-151.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 11B-012.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14C-467.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 28A-253.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 73A-364.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 95C-089.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60C-786.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-974.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 12B-012.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-583.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88C-311.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 83A-192.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-223.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-578.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51D-892.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51E-326.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98B-044.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-723.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51N-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-330.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 93A-510.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-604.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|