Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-364.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-703.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27A-117.39 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30L-511.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-420.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 73A-316.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-444.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-291.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-065.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-851.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-013.39 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 30L-033.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-211.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 36K-060.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-781.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-307.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-254.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-410.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-131.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-417.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 92C-226.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70A-520.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-733.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-848.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-650.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-259.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 75C-143.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 89A-533.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30K-765.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-524.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |