Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-131.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-770.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77A-334.34 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-074.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-443.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-716.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-353.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-176.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-451.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66A-303.02 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 19A-741.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-121.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-054.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-784.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-414.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-898.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34C-404.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 23A-171.76 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 37C-595.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-282.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-181.83 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 43A-969.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75B-030.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 98C-343.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-492.49 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-805.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-108.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-474.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 24A-249.49 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76C-173.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |