Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-120.20 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 86C-212.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-064.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-474.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61C-616.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-442.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-868.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85D-010.19 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 78D-010.15 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 19C-241.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20A-867.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 84C-127.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 79A-505.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-818.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-212.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-606.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-324.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-497.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-497.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-254.54 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 70A-595.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-775.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-402.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-474.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-647.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 86A-262.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-050.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-090.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26B-022.02 | - | Sơn La | Xe Khách | - |