Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65D-011.13 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 92A-420.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-822.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73A-377.70 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 62A-478.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67A-333.50 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51L-944.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-942.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-633.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-220.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-333.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 34C-433.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-000.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-772.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-822.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36C-577.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 68A-301.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-444.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72D-006.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 74C-150.00 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37K-494.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-745.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78A-222.47 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 67A-333.60 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-140.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-057.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-766.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |