Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-256.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-507.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-149.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 43A-930.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-472.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51L-709.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-329.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 89A-550.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 83D-006.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 34A-935.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51E-343.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88C-298.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60K-685.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 61K-523.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 48A-250.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-201.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 98B-044.88 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:45 |
| 51N-096.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99C-330.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 65A-504.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 30M-241.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 15K-349.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 37K-430.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 99A-874.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 97A-099.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 78A-214.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 60C-786.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:45 |
| 81A-473.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 88A-745.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |
| 36K-281.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:45 |