Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-794.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-328.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-473.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-320.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-661.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-217.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-241.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-504.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37D-037.79 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 64C-110.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60K-458.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-841.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-094.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-721.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 85A-115.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-158.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-318.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-323.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-142.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 79A-492.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-259.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 64A-167.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30L-218.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-927.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49D-011.39 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 75A-350.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-615.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29B-641.79 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 62D-018.39 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 51L-535.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |