Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-909.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-575.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-409.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27C-060.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 86A-297.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-401.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-412.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-273.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74B-020.28 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 22A-282.84 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 67A-295.95 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 20A-837.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-262.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-474.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 26A-242.49 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36K-272.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 67B-030.32 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 11C-067.67 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 68A-337.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 43C-303.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88A-747.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-303.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64B-017.17 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 20A-771.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-020.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-979.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22C-100.00 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26D-010.16 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 36B-050.58 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 17A-494.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |