Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-282.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 65C-253.53 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 75B-030.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51M-151.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-842.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-343.49 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 15K-464.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-511.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-212.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-843.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-383.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 86C-202.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30L-909.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-939.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-323.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 73C-176.76 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 89A-480.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 21A-232.23 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 37C-502.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19A-746.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-448.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-513.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-205.05 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-087.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-444.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-856.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-616.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-365.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77D-010.19 | - | Bình Định | Xe tải van | - |