Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-080.00 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 73A-333.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-555.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-166.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-555.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-222.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-110.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-800.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-444.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37K-555.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30K-864.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-330.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 75A-388.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-407.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-222.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-034.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-777.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-288.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-477.70 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-477.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-870.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-222.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-434.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-877.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-391.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60K-425.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-111.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-324.44 | - | Lào Cai | Xe Con | - |