Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-297.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-827.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 92D-006.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-830.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-577.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-501.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-238.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-321.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-439.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 71A-209.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-513.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-127.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-946.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-235.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-674.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98B-044.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-763.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-772.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-903.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-547.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-920.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-947.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-099.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18A-482.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-109.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-311.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-203.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43D-014.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-038.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|