Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-275.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-579.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36C-565.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 63A-322.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-272.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-395.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-559.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-757.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 84C-126.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-274.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11A-139.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-882.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47B-042.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48A-257.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-753.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-880.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65D-011.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-440.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-703.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19C-256.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-850.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65B-028.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-560.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12D-009.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76D-011.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-433.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62A-493.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|