Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-282.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36C-492.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64B-020.23 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 51L-984.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-898.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67C-181.82 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 73A-347.47 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-360.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61K-520.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-827.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-484.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-267.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-476.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-313.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-808.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-248.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-195.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73C-171.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-626.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68A-374.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 86C-215.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-232.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-473.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-161.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 11C-071.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 62A-485.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98A-879.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-657.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-305.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |