Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-161.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-484.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60K-525.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-588.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-147.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-125.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 34C-450.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72D-013.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 30L-571.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-686.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-746.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-656.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-333.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 38A-675.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30L-520.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-803.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-954.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-575.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-149.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-297.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-767.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-349.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 27B-017.01 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 38A-696.90 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 18A-412.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-787.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-838.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47D-025.25 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 83C-128.28 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |