Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-714.44 - Bắc Giang Xe Con -
37C-506.66 - Nghệ An Xe Tải -
36C-444.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-735.55 - Bắc Giang Xe Con -
29K-444.36 - Hà Nội Xe Tải -
20A-777.74 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-666.74 - Đồng Nai Xe Con -
49A-777.42 - Lâm Đồng Xe Con -
36C-460.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
73C-172.22 - Quảng Bình Xe Tải -
22C-100.00 - Tuyên Quang Xe Tải -
30M-244.41 - Hà Nội Xe Con -
97A-100.07 - Bắc Kạn Xe Con -
51L-817.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-782.22 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
73A-333.44 - Quảng Bình Xe Con -
75A-353.33 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-406.66 - Đồng Nai Xe Con -
37K-354.44 - Nghệ An Xe Con -
29K-463.33 - Hà Nội Xe Tải -
30L-555.14 - Hà Nội Xe Con -
62A-455.58 - Long An Xe Con -
92C-247.77 - Quảng Nam Xe Tải -
36C-444.49 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-347.77 - Nghệ An Xe Con -
51L-999.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-452.22 - Thanh Hóa Xe Tải -
51M-088.84 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
92A-391.11 - Quảng Nam Xe Con -
30L-444.40 - Hà Nội Xe Con -