Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-999.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66A-254.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-333.95 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30L-414.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-362.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14B-048.88 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 30L-270.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-414.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70A-485.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-544.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72C-274.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30K-641.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-932.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-425.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 81A-444.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30L-431.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-493.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-950.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-555.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20C-311.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-111.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-307.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-600.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-900.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-222.24 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30L-444.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-811.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-777.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-428.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-444.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |