Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-294.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-927.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-230.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-634.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-398.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-892.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-749.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-637.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38B-021.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-874.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-313.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-384.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-143.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-108.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-877.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-330.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-659.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-579.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-601.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82C-092.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-332.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-857.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 71A-207.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-564.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62D-011.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-749.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-464.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-498.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 74C-138.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24D-009.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|