Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-312.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18B-031.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-912.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43B-061.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62D-011.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-736.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-367.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-141.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-949.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-702.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-931.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-753.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-437.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-151.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-379.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79A-543.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 25C-058.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-499.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24B-020.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-559.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-598.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-973.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-159.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48B-015.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-171.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-294.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-252.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|