Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-434.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64A-204.44 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 14A-999.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-444.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-361.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-222.64 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 76A-333.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47C-341.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43C-322.23 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30K-444.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-653.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-187.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-242.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 61C-611.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 95A-111.24 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-401.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29D-566.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-370.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-822.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 95A-134.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 74A-277.71 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-777.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-070.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-974.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-375.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-333.46 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-534.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-065.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-855.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-211.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |