Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
76A-293.33 - Quảng Ngãi Xe Con -
61K-542.22 - Bình Dương Xe Con -
36C-577.71 - Thanh Hóa Xe Tải -
27C-063.33 - Điện Biên Xe Tải -
93A-424.44 - Bình Phước Xe Con -
84C-111.37 - Trà Vinh Xe Tải -
51K-904.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-894.44 - Hải Dương Xe Con -
37K-222.48 - Nghệ An Xe Con -
47C-400.04 - Đắk Lắk Xe Tải -
63A-333.46 - Tiền Giang Xe Con -
36C-555.96 - Thanh Hóa Xe Tải -
84A-125.55 - Trà Vinh Xe Con -
14K-000.87 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-855.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-370.00 - Ninh Bình Xe Con -
36K-000.12 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-599.98 - Tây Ninh Xe Con -
86A-333.40 - Bình Thuận Xe Con -
49C-326.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
29K-411.10 - Hà Nội Xe Tải -
92A-444.54 - Quảng Nam Xe Con -
88A-794.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30K-851.11 - Hà Nội Xe Con -
65A-394.44 - Cần Thơ Xe Con -
98A-800.07 - Bắc Giang Xe Con -
49A-641.11 - Lâm Đồng Xe Con -
14C-422.28 - Quảng Ninh Xe Tải -
22A-254.44 - Tuyên Quang Xe Con -
51M-233.30 - Hồ Chí Minh Xe Tải -