Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
94A-111.04 - Bạc Liêu Xe Con -
18A-410.00 - Nam Định Xe Con -
61C-566.68 - Bình Dương Xe Tải -
77A-304.44 - Bình Định Xe Con -
64C-111.45 - Vĩnh Long Xe Tải -
79D-011.16 - Khánh Hòa Xe tải van -
68C-163.33 - Kiên Giang Xe Tải -
73D-011.10 - Quảng Bình Xe tải van -
98A-888.45 - Bắc Giang Xe Con -
28A-232.22 - Hòa Bình Xe Con -
18A-407.77 - Nam Định Xe Con -
26A-199.95 - Sơn La Xe Con -
98C-333.23 - Bắc Giang Xe Tải -
21A-222.16 - Yên Bái Xe Con -
30L-324.44 - Hà Nội Xe Con -
68A-348.88 - Kiên Giang Xe Con -
34C-444.70 - Hải Dương Xe Tải -
99C-333.12 - Bắc Ninh Xe Tải -
61K-411.12 - Bình Dương Xe Con -
26A-222.48 - Sơn La Xe Con -
30M-287.77 - Hà Nội Xe Con -
30M-111.73 - Hà Nội Xe Con -
47A-855.51 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-301.11 - Kiên Giang Xe Con -
19A-733.36 - Phú Thọ Xe Con -
78C-743.33 - Phú Yên Xe Tải -
14B-055.50 - Quảng Ninh Xe Khách -
68C-177.72 - Kiên Giang Xe Tải -
60C-676.66 - Đồng Nai Xe Tải -
99C-333.17 - Bắc Ninh Xe Tải -