Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-335.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-726.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-303.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-757.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-924.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37D-050.57 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 15K-475.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-133.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-454.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-602.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-090.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-313.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-427.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-444.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79D-013.13 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 36C-444.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-494.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15K-327.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-624.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-585.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-464.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-727.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-854.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-696.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-515.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-623.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 25D-010.19 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25B-010.19 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 30M-274.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-171.71 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |