Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-464.68 - Đồng Nai Xe Con -
89A-480.80 - Hưng Yên Xe Con -
36K-073.73 - Thanh Hóa Xe Con -
21A-191.98 - Yên Bái Xe Con -
88A-808.01 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51M-101.03 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
67A-306.06 - An Giang Xe Con -
62C-192.92 - Long An Xe Tải -
73A-305.05 - Quảng Bình Xe Con -
12A-264.64 - Lạng Sơn Xe Con -
69C-106.06 - Cà Mau Xe Tải -
65A-400.00 - Cần Thơ Xe Con -
29K-038.38 - Hà Nội Xe Tải -
37K-393.97 - Nghệ An Xe Con -
36K-181.85 - Thanh Hóa Xe Con -
78A-222.20 - Phú Yên Xe Con -
30L-417.17 - Hà Nội Xe Con -
51L-463.63 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-323.20 - Bình Thuận Xe Con -
37K-527.27 - Nghệ An Xe Con -
77C-235.35 - Bình Định Xe Tải -
47A-858.51 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-636.35 - Đồng Nai Xe Con -
75B-030.39 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
30L-052.52 - Hà Nội Xe Con -
11A-141.43 - Cao Bằng Xe Con -
63A-313.18 - Tiền Giang Xe Con -
37K-494.95 - Nghệ An Xe Con -
38C-248.24 - Hà Tĩnh Xe Tải -
43A-929.25 - Đà Nẵng Xe Con -