Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-560.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98C-381.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27B-017.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28B-020.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-535.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-702.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-837.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-835.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-139.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-594.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-499.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-781.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-695.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-502.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-660.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-066.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-973.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86C-213.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27A-134.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48B-015.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-300.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-410.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-373.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-610.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-012.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-385.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-570.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-582.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-739.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|