Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43B-062.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48B-015.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-171.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-702.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77A-360.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-425.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17C-212.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-674.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61B-045.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-012.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-562.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-079.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-295.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-749.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-479.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-151.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-094.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43B-061.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-252.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43C-315.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-534.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24A-307.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-931.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-753.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-497.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-553.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|