Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-321.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-215.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-407.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-498.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-639.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-332.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73A-358.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-857.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-476.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-329.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72C-276.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-520.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-469.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11D-010.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98D-018.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-440.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19C-256.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86D-006.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82C-098.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-446.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 84C-126.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-328.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-274.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-600.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47C-406.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-733.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38C-247.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 67B-031.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|