Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-116.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-248.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 27A-101.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-251.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-301.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89A-426.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-484.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-151.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-249.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 77A-312.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 23C-092.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 43A-881.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-464.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92C-245.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30K-718.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-800.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70C-188.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-457.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 74A-256.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-143.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51K-848.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-764.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-750.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-288.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-052.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-648.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-442.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-242.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-414.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-290.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |