Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-235.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-060.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-471.47 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-186.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86A-323.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-595.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-212.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-252.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-267.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-272.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-252.59 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-202.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 79C-212.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 19C-242.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-709.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-124.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-634.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-343.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-131.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-262.65 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99A-808.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-614.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-636.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-909.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-919.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-292.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-462.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-770.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 11B-014.01 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |