Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-222.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-684.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72C-277.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14B-055.57 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 70C-188.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-211.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 83A-199.93 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-420.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-111.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51K-871.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-374.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49B-033.37 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 60C-794.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-864.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-555.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15C-466.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-444.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 38A-666.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-966.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-911.14 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-444.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-580.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-730.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-521.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17A-432.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36C-555.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-888.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-180.00 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30L-284.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-566.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |