Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-854.44 - Đắk Lắk Xe Con -
68C-177.74 - Kiên Giang Xe Tải -
11C-088.87 - Cao Bằng Xe Tải -
14K-033.36 - Quảng Ninh Xe Con -
21C-111.93 - Yên Bái Xe Tải -
29K-455.51 - Hà Nội Xe Tải -
88A-654.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
30M-110.00 - Hà Nội Xe Con -
60C-793.33 - Đồng Nai Xe Tải -
82A-155.57 - Kon Tum Xe Con -
51E-316.66 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
37C-484.44 - Nghệ An Xe Tải -
65A-440.00 - Cần Thơ Xe Con -
88A-774.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
98A-702.22 - Bắc Giang Xe Con -
78B-022.29 - Phú Yên Xe Khách -
60C-766.68 - Đồng Nai Xe Tải -
82D-011.14 - Kon Tum Xe tải van -
36K-255.58 - Thanh Hóa Xe Con -
49C-399.97 - Lâm Đồng Xe Tải -
60K-544.45 - Đồng Nai Xe Con -
89A-444.22 - Hưng Yên Xe Con -
30L-111.65 - Hà Nội Xe Con -
51K-874.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72C-222.08 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
98A-666.44 - Bắc Giang Xe Con -
30M-320.00 - Hà Nội Xe Con -
66C-188.86 - Đồng Tháp Xe Tải -
75A-362.22 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
18A-511.19 - Nam Định Xe Con -