Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-144.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-607.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-955.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-333.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 15K-444.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-550.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-304.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-192.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 23A-134.44 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51N-088.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-650.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-444.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66C-159.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 76C-177.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 93D-010.00 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 49A-631.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-217.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-288.84 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 26C-166.62 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 95A-111.44 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-412.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 72A-743.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-380.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14B-055.53 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 86A-333.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36C-444.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49A-777.93 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 81C-288.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72A-788.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36C-549.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |