Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-068.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34A-772.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-692.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12C-120.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 66A-255.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-708.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-604.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-476.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-097.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25A-069.39 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 11A-105.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30K-482.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-774.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-447.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-618.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-274.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-217.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37K-234.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-733.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-428.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-371.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-695.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-460.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-713.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36A-990.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-206.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 75A-398.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 11C-068.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 20A-674.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-358.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |