Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-020.29 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 76A-257.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-251.51 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-680.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-949.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-040.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-494.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-361.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-727.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15D-048.48 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 95A-141.42 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 74C-149.49 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 12C-118.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61K-546.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-101.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37D-050.55 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 29K-191.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-449.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-404.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-854.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68C-181.84 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37K-207.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-939.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-424.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-101.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-181.89 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93A-525.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-057.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |