Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-971.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 97C-050.57 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 30L-153.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-607.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-235.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73D-010.19 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 92B-040.44 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 60K-494.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-191.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-267.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-181.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76A-248.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 74A-282.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-465.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64C-111.12 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 83D-010.19 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 99A-719.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-263.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-243.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 36K-278.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65C-212.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 68C-171.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 20A-716.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-943.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-182.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36K-242.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-210.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 65A-483.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-754.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |