Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-635.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-222.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 22A-277.75 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 95A-111.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-217.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-314.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-444.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-371.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-404.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-977.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-654.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-444.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17D-014.44 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 29K-066.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-714.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-625.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-333.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51K-950.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-457.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-777.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65C-266.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 38C-227.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29K-444.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-544.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66C-166.61 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36K-274.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-277.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17A-451.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 67C-195.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 38A-666.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |