Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-311.14 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
62A-455.50 - Long An Xe Con -
51N-000.54 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-111.83 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60K-494.44 - Đồng Nai Xe Con -
51D-942.22 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36K-133.38 - Thanh Hóa Xe Con -
49A-777.31 - Lâm Đồng Xe Con -
62A-437.77 - Long An Xe Con -
74C-144.40 - Quảng Trị Xe Tải -
93A-499.92 - Bình Phước Xe Con -
78A-222.14 - Phú Yên Xe Con -
72A-844.42 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
15K-355.57 - Hải Phòng Xe Con -
99A-703.33 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-444.01 - Long An Xe Con -
24A-322.26 - Lào Cai Xe Con -
23D-004.44 - Hà Giang Xe tải van -
37K-555.12 - Nghệ An Xe Con -
60K-513.33 - Đồng Nai Xe Con -
37K-321.11 - Nghệ An Xe Con -
36K-111.44 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-532.22 - Hà Nội Xe Con -
51L-900.06 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93C-200.03 - Bình Phước Xe Tải -
51M-222.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
21A-222.50 - Yên Bái Xe Con -
51D-943.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62C-222.10 - Long An Xe Tải -
60K-433.39 - Đồng Nai Xe Con -