Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-464.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-031.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-244.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38D-018.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66C-184.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-809.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18B-031.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-912.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-282.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62D-011.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-322.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-736.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-367.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-141.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-949.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-798.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-910.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82C-092.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 67B-033.88 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-761.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63C-233.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20C-312.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-559.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-598.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-973.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-159.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-605.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-803.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48B-015.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|