Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-244.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88B-024.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-464.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-580.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-887.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88A-821.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-948.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-140.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-151.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-572.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 82B-019.66 | - | Kon Tum | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34C-442.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67B-033.88 | - | An Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51D-859.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-832.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36C-577.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66A-289.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-551.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-928.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-912.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88A-743.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-282.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88C-325.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-247.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-949.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-841.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63A-317.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-437.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 86D-006.88 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36C-572.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |