Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-521.21 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-232.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-417.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88C-284.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-757.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-404.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-080.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-393.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-747.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-464.63 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99A-770.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 83D-010.13 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-252.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-184.84 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 65C-212.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-607.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81A-462.62 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51E-353.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 20A-762.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-307.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-242.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-257.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-420.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 65A-452.52 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-657.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-817.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-757.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-232.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.30 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |