Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-848.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84B-020.02 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 82A-151.55 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 60K-491.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-474.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-969.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-464.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-212.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-262.26 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70A-610.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-292.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 47A-858.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-030.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-272.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 89C-321.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-507.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36K-212.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-232.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-212.15 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 75C-150.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72C-272.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 65A-401.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-858.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-237.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-525.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-414.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 64B-020.29 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 99A-858.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-242.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-174.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |