Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-222.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-184.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18B-033.31 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 98A-844.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-499.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-050.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-066.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-517.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-299.94 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37K-555.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82B-012.22 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-855.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-388.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-999.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-501.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-444.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88A-747.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-777.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-371.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-053.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-444.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 93A-444.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-411.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-344.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 89A-555.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-605.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-788.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-444.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-307.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 75A-324.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |