Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-375.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-582.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-660.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-513.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43B-064.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-410.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-060.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-610.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-241.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62A-493.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-763.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-772.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18C-180.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-657.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-306.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-739.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-259.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-151.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28D-012.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-528.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-277.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-954.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-784.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-041.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-182.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-759.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-238.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-471.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|