Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-333.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-433.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-955.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48D-002.22 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 76A-333.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 35A-410.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-185.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-211.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-140.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 29K-045.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-621.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-233.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-455.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-051.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-477.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-333.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-588.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47C-346.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-466.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-965.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98C-333.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 70C-186.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 66A-251.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-111.28 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 14B-053.33 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 30L-024.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-111.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-263.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-111.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-444.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |