Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21B-014.44 - Yên Bái Xe Khách -
51L-584.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-675.55 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-480.00 - Hải Phòng Xe Con -
47C-411.14 - Đắk Lắk Xe Tải -
99A-754.44 - Bắc Ninh Xe Con -
70A-555.92 - Tây Ninh Xe Con -
36C-555.18 - Thanh Hóa Xe Tải -
95A-115.55 - Hậu Giang Xe Con -
43A-813.33 - Đà Nẵng Xe Con -
15K-433.39 - Hải Phòng Xe Con -
28D-011.14 - Hòa Bình Xe tải van -
30L-966.61 - Hà Nội Xe Con -
36C-555.12 - Thanh Hóa Xe Tải -
17A-444.39 - Thái Bình Xe Con -
67A-333.21 - An Giang Xe Con -
49C-388.82 - Lâm Đồng Xe Tải -
15K-444.43 - Hải Phòng Xe Con -
60K-688.80 - Đồng Nai Xe Con -
17C-222.06 - Thái Bình Xe Tải -
36C-555.74 - Thanh Hóa Xe Tải -
98C-377.70 - Bắc Giang Xe Tải -
30L-566.60 - Hà Nội Xe Con -
38A-553.33 - Hà Tĩnh Xe Con -
72C-222.55 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
70A-522.25 - Tây Ninh Xe Con -
93C-184.44 - Bình Phước Xe Tải -
20A-866.60 - Thái Nguyên Xe Con -
19C-233.36 - Phú Thọ Xe Tải -
65A-511.18 - Cần Thơ Xe Con -