Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-735.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-954.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-680.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 25A-085.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62D-013.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-652.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29D-613.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-595.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43B-062.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-591.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19C-276.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 67C-187.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-610.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-672.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83A-193.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-931.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28C-121.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89C-354.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-272.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-509.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-823.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-490.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43B-064.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 23A-159.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-171.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-160.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-247.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-803.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|