Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-779.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-061.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-942.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-930.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-534.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-947.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-495.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-794.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-046.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-304.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-612.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17B-027.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-526.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-352.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-324.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-107.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73C-197.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-337.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-510.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20C-301.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-041.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-553.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-182.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-736.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-702.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-801.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-560.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98C-381.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27B-017.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|