Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-350.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-637.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37D-039.79 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 99A-718.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64C-114.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30M-218.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-301.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-114.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 83A-173.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 75A-342.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-214.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-472.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-602.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79B-046.39 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 37K-288.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 89A-443.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-356.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-327.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 94A-098.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 47A-603.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-823.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-318.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92A-387.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 99A-731.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-402.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 64A-174.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-405.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-527.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-451.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-169.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |