Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-107.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-366.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-266.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20A-706.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 95A-127.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-323.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-944.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-272.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-342.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-367.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 72A-865.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-414.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 95A-124.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-281.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-763.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-266.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36K-041.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-489.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-261.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-093.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74C-128.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 81A-394.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-384.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-276.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-330.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-807.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89C-319.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70A-516.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-142.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-257.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |