Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-788.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-171.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 47A-821.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-546.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-273.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 73C-161.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60K-536.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-394.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-732.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48C-116.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 17A-444.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-548.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-357.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-704.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-413.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-320.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-465.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-540.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-401.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 95A-114.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 70A-457.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-412.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-870.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 97A-081.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89C-307.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 65A-443.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36A-943.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-263.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-269.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-157.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |