Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-453.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-729.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51E-353.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 83A-184.84 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-627.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36B-050.51 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 15K-497.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-147.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-301.01 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51L-909.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-757.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93A-505.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-252.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17B-030.30 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 51M-232.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-964.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 28A-225.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17C-220.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88D-024.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-343.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-636.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-484.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51N-010.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-483.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-444.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35C-161.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93A-453.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 26A-205.05 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51M-212.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |