Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-030.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-727.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 12A-262.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 85A-112.12 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 97A-081.81 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 78B-020.25 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-212.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 78B-020.27 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 19A-737.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-907.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-517.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-503.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63C-232.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 92A-434.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 19A-707.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-284.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-246.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-090.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-026.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51K-813.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-595.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92C-225.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-030.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 30L-272.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-828.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-181.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-402.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14D-032.03 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 18C-156.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |