Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-027.77 - Quảng Ninh Xe Con -
21A-222.90 - Yên Bái Xe Con -
60C-705.55 - Đồng Nai Xe Tải -
29K-444.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-417.77 - Hà Nội Xe Tải -
29K-444.87 - Hà Nội Xe Tải -
69C-095.55 - Cà Mau Xe Tải -
98A-684.44 - Bắc Giang Xe Con -
81C-299.94 - Gia Lai Xe Tải -
17A-499.98 - Thái Bình Xe Con -
78A-194.44 - Phú Yên Xe Con -
71A-222.47 - Bến Tre Xe Con -
30M-111.94 - Hà Nội Xe Con -
37C-488.86 - Nghệ An Xe Tải -
36C-443.33 - Thanh Hóa Xe Tải -
88A-643.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
29K-366.62 - Hà Nội Xe Tải -
82A-145.55 - Kon Tum Xe Con -
88A-800.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-433.34 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47B-044.43 - Đắk Lắk Xe Khách -
37K-444.65 - Nghệ An Xe Con -
36C-444.57 - Thanh Hóa Xe Tải -
51M-122.27 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-333.82 - Hà Nội Xe Tải -
60C-780.00 - Đồng Nai Xe Tải -
30L-487.77 - Hà Nội Xe Con -
89A-555.97 - Hưng Yên Xe Con -
51M-211.17 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-444.02 - Hà Nội Xe Tải -