Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-033.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-837.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 68A-377.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 99C-300.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-111.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-294.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-088.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-777.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-888.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-777.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 21A-181.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-194.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-333.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 15K-444.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21C-111.91 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 71C-123.33 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51L-799.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-333.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14K-022.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 12C-140.00 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 34A-732.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-241.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-833.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-066.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-404.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 76A-308.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51M-111.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-888.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11A-127.77 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |