Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 29K-444.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-777.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-566.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81A-444.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 17C-222.61 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-666.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-333.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 72C-274.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60K-666.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93C-194.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 97A-100.08 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30M-355.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-888.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 84C-111.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 38A-666.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 12A-222.59 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 15K-333.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74C-133.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 99A-811.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-464.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-777.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15C-428.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 65C-200.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 38A-711.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-324.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-251.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 86A-280.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-549.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-322.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |