Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-672.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64A-211.14 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-594.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-413.33 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 86A-287.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 25C-054.44 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21C-111.61 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30M-240.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-411.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-444.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-222.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-500.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88C-265.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89A-444.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60C-666.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-110.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-692.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 11C-087.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15K-444.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-365.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-314.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 78A-204.44 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30M-300.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-666.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-220.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-488.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88A-641.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-266.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49C-399.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24C-144.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |