Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-930.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-515.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-296.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81C-275.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-547.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-648.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-874.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-525.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-108.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-813.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-328.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 64A-197.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-659.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20C-301.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-794.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-674.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-634.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-840.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 95D-023.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-804.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60B-077.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-334.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-328.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-071.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-520.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-469.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-464.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-321.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78A-215.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|