Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48C-106.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-362.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-948.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73C-197.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 90C-157.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-313.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-497.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-553.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-224.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15C-496.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88B-024.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-749.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-306.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-871.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 71B-023.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86C-210.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-247.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27B-017.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-328.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-255.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-535.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-532.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83C-138.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68C-178.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79A-554.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-289.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-551.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-517.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-702.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|