Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-408.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-547.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-375.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-284.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-557.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-871.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-017.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98D-018.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93D-006.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-817.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 64C-123.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-702.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22B-012.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-882.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28C-119.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-317.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-437.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86D-006.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-572.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61B-045.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-701.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-562.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-079.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12A-265.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-296.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-418.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-570.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-479.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-094.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|