Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-432.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36A-970.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-210.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-214.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20A-670.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-161.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-707.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-646.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-372.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-144.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64A-208.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 28A-235.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-164.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 69A-151.39 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 18C-145.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36A-978.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48C-092.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61K-521.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28A-205.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-767.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-803.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-842.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-870.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-960.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-189.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18A-430.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-015.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60C-670.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62A-417.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 14A-837.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |