Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-719.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-505.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-137.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-470.70 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 81A-424.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-969.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63D-009.00 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 30M-202.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-294.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-218.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-282.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-090.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-484.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-740.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-929.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-727.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-360.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-464.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-409.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-703.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-432.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 95A-141.45 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 61K-504.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-691.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79C-232.23 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29K-171.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-647.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15C-452.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-714.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-451.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |