Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-874.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73C-184.84 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 72C-217.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93D-010.10 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 30L-797.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-204.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-059.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88C-313.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60C-787.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-323.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 93D-010.19 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 77A-369.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30K-402.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-450.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-413.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-141.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-401.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-323.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66C-171.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 86A-323.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 62A-472.47 | - | Long An | Xe Con | - |
| 98C-383.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89A-524.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27C-070.77 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 62A-464.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-292.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93A-414.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-707.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-646.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-282.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |