Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-757.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 95A-141.45 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51M-171.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97C-050.58 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 61K-504.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-691.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-171.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-647.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15C-452.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-732.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93A-434.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68C-181.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-137.37 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 23C-080.80 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49A-605.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-420.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-545.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-776.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90A-232.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 68C-181.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 35C-172.72 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 23A-147.47 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49A-707.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51E-313.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 37C-576.76 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15K-393.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-710.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-725.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-747.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 38C-252.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |