Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-444.08 - Hải Phòng Xe Con -
26C-133.39 - Sơn La Xe Tải -
30M-344.47 - Hà Nội Xe Con -
64A-171.11 - Vĩnh Long Xe Con -
51D-999.35 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
68A-324.44 - Kiên Giang Xe Con -
20A-725.55 - Thái Nguyên Xe Con -
48C-122.20 - Đắk Nông Xe Tải -
30M-100.02 - Hà Nội Xe Con -
18A-401.11 - Nam Định Xe Con -
29K-444.30 - Hà Nội Xe Tải -
26A-192.22 - Sơn La Xe Con -
30M-377.76 - Hà Nội Xe Con -
29K-444.28 - Hà Nội Xe Tải -
98C-333.16 - Bắc Giang Xe Tải -
47A-847.77 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-500.09 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-111.30 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76A-333.80 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-666.51 - Hà Nội Xe Con -
89D-018.88 - Hưng Yên Xe tải van -
30M-099.94 - Hà Nội Xe Con -
26A-207.77 - Sơn La Xe Con -
30M-300.04 - Hà Nội Xe Con -
98A-649.99 - Bắc Giang Xe Con -
51L-555.23 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60C-673.33 - Đồng Nai Xe Tải -
71A-222.53 - Bến Tre Xe Con -
30M-222.43 - Hà Nội Xe Con -
26B-015.55 - Sơn La Xe Khách -