Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-111.46 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 35A-401.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 66A-234.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67D-011.14 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 89A-547.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-411.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-777.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-566.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 26B-022.24 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 29K-444.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-777.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98A-894.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 67A-333.64 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-444.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-333.46 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 38A-666.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47A-648.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34C-444.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-500.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 70A-488.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 97A-100.08 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 29K-355.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-934.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-452.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-111.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-833.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47C-387.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-111.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60K-666.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-899.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |