Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-984.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-666.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 62C-222.49 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 99A-857.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74C-124.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 86C-191.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 30K-854.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-322.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-480.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-777.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 74A-264.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 86A-314.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 63A-333.46 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 79A-564.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-111.60 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 67A-271.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 18A-454.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 83C-123.33 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30L-047.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-599.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79B-044.46 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 90A-299.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 48C-099.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30L-999.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-420.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83D-011.14 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 64A-200.07 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 88A-794.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-620.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-222.46 | - | Yên Bái | Xe Con | - |