Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-375.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49C-333.57 - Lâm Đồng Xe Tải -
51K-984.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-722.21 - Phú Thọ Xe Con -
20A-900.07 - Thái Nguyên Xe Con -
76A-333.10 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.27 - Trà Vinh Xe Tải -
17C-222.47 - Thái Bình Xe Tải -
34A-801.11 - Hải Dương Xe Con -
86A-333.74 - Bình Thuận Xe Con -
27A-104.44 - Điện Biên Xe Con -
49C-333.11 - Lâm Đồng Xe Tải -
78A-222.72 - Phú Yên Xe Con -
47C-400.04 - Đắk Lắk Xe Tải -
14K-000.62 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-777.22 - Hải Dương Xe Con -
36C-555.96 - Thanh Hóa Xe Tải -
47A-731.11 - Đắk Lắk Xe Con -
14K-000.96 - Quảng Ninh Xe Con -
43A-777.11 - Đà Nẵng Xe Con -
81A-422.24 - Gia Lai Xe Con -
36K-000.29 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-777.92 - Đắk Lắk Xe Con -
19A-755.58 - Phú Thọ Xe Con -
30L-310.00 - Hà Nội Xe Con -
49A-647.77 - Lâm Đồng Xe Con -
65C-255.59 - Cần Thơ Xe Tải -
76A-333.25 - Quảng Ngãi Xe Con -
61B-044.43 - Bình Dương Xe Khách -
47A-672.22 - Đắk Lắk Xe Con -