Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-736.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-702.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-801.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-660.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-066.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-973.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86C-213.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27A-134.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48B-015.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-300.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-835.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-139.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-594.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-499.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-781.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-695.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-502.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-582.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-739.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99C-339.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-202.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27C-076.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 64A-194.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-291.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-262.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-095.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-477.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-410.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-373.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|