Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-524.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-353.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-151.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-175.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-259.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-119.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47C-406.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-852.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43C-315.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-470.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-012.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-241.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62A-493.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-908.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-573.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-748.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75C-162.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18C-180.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-580.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-887.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-821.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-276.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-735.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-948.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-140.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-151.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82B-019.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-497.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88B-024.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|