Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-300.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77A-364.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-541.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28C-119.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 74C-138.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-850.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-317.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-835.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24D-009.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-577.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-582.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-476.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-779.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-582.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-947.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-099.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-109.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-311.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-038.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43D-014.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-810.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-371.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-745.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-876.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-794.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 25A-085.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-398.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62D-013.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-772.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|