Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-112.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51M-141.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-323.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47A-690.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38D-021.02 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 24A-294.94 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 34A-898.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 28A-262.60 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36C-575.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-393.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-638.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 34A-870.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-140.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-242.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-070.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-717.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-507.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-797.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-445.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-151.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-585.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-584.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-329.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15C-435.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-565.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-484.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95C-090.98 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-247.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-232.31 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29D-565.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |