Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-170.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-412.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-328.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-141.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68A-370.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 11C-070.70 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 77A-369.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47D-020.23 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 43C-297.97 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-175.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-159.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 84C-111.17 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 93A-428.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98C-383.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 77A-305.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 97D-010.13 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 37K-353.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68D-010.11 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 72A-828.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 24B-020.22 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 62A-474.72 | - | Long An | Xe Con | - |
| 48C-121.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 92A-404.04 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 43A-816.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-317.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66A-234.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99C-300.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-090.92 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37K-370.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-734.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |