Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-777.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-455.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17C-200.02 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 47A-777.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 27A-133.36 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-555.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-399.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-222.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 22A-222.67 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 66C-163.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 99C-333.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-444.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-666.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-355.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-464.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-464.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 95C-088.83 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 35A-405.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47A-642.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 74C-144.42 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29K-065.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-444.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-211.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 70A-503.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-430.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-433.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12C-144.46 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15K-444.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-777.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70A-555.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |