Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-594.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60C-781.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-502.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-660.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-066.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14A-973.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-202.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67C-187.66 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 27C-076.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 64A-194.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-610.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 28A-262.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-698.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-095.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-477.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-931.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-410.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-373.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-823.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-610.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 94B-012.86 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49C-385.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-570.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-652.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29D-613.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43B-062.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-582.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60C-739.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-591.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99C-339.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |