Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-920.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-739.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-259.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-402.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-151.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28D-012.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-284.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-528.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-735.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-277.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-954.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-041.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-182.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-244.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-471.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99C-344.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 86A-313.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-352.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76D-015.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-798.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-450.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-253.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-272.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20D-033.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 35A-450.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-282.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-138.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-160.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-605.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|