Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-012.12 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 78C-741.41 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 15K-454.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 22C-113.13 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 15K-494.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 67B-033.03 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 82A-137.37 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63C-232.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-202.01 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 89C-312.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-464.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-123.23 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25A-076.76 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 18A-444.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-408.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-252.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-414.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-735.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-120.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-151.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-808.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73A-315.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 99A-874.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75D-010.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51M-194.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-304.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21A-185.85 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 11A-131.35 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 86A-325.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29D-578.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |