Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65D-012.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-850.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 77D-007.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-535.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-385.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-701.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-576.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-353.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-384.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82B-019.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93D-008.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-680.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-805.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-244.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-637.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38B-021.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19C-276.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-845.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-048.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-392.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-837.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43A-931.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83A-193.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-859.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-672.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99C-323.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-841.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-660.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|