Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-496.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66C-184.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88A-809.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63A-334.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63A-328.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-919.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-471.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 48C-106.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68A-362.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-840.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-813.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-946.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-890.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 90C-157.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35A-464.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14K-031.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-561.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63A-329.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-547.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-520.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14A-941.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-853.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35A-469.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 86C-210.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-129.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 69A-175.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 78A-215.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 76A-328.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-367.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-252.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |