Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-871.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88C-322.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 71B-023.66 | - | Bến Tre | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-736.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-214.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-321.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 25C-062.88 | - | Lai Châu | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-334.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-845.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47C-389.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-660.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 20C-312.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-328.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70A-598.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-260.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 75A-373.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-605.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-541.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-625.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 74A-267.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68A-379.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-949.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 24B-020.66 | - | Lào Cai | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-127.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81C-275.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88A-779.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-061.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-942.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-930.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-534.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |