Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-742.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 24A-323.20 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35C-148.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51M-154.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-246.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-534.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-917.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-803.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-305.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-808.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-191.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-394.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 12A-272.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17A-484.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 98A-909.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-434.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47A-608.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-444.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-252.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-727.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-868.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76D-016.01 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 70A-606.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35C-161.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 73B-020.29 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 61K-306.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-747.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-146.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-476.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-494.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |