Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-911.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14B-055.56 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 64C-111.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 71A-222.30 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 47A-800.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-280.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 90A-222.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-671.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-433.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17C-200.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-444.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-402.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 14C-455.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-120.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15K-511.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-301.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70C-197.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-466.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-234.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-244.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 94A-111.27 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15K-477.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-211.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61K-362.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-333.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 36K-301.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-430.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-444.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-407.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |