Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62C-222.13 - Long An Xe Tải -
36C-444.41 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-320.00 - Nghệ An Xe Con -
51N-100.04 - Hồ Chí Minh Xe Con -
70D-011.18 - Tây Ninh Xe tải van -
81A-444.11 - Gia Lai Xe Con -
30L-111.78 - Hà Nội Xe Con -
34A-817.77 - Hải Dương Xe Con -
21C-111.75 - Yên Bái Xe Tải -
51M-166.64 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
99C-266.69 - Bắc Ninh Xe Tải -
51N-000.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-040.00 - Hà Nội Xe Con -
34A-725.55 - Hải Dương Xe Con -
76C-167.77 - Quảng Ngãi Xe Tải -
65D-007.77 - Cần Thơ Xe tải van -
60K-644.47 - Đồng Nai Xe Con -
67C-166.69 - An Giang Xe Tải -
11C-071.11 - Cao Bằng Xe Tải -
24A-284.44 - Lào Cai Xe Con -
76A-333.93 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-171.11 - Quảng Ngãi Xe Tải -
37C-576.66 - Nghệ An Xe Tải -
30K-847.77 - Hà Nội Xe Con -
27C-063.33 - Điện Biên Xe Tải -
15D-044.44 - Hải Phòng Xe tải van -
24B-017.77 - Lào Cai Xe Khách -
15K-217.77 - Hải Phòng Xe Con -
76A-298.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
84C-111.55 - Trà Vinh Xe Tải -