Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-477.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-410.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-373.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-680.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 25A-085.66 | - | Lai Châu | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 62D-013.66 | - | Long An | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-772.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-076.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 64A-197.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-276.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-528.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15C-482.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-735.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-954.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68C-178.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 22A-272.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-509.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-823.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-490.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-652.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29D-613.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70A-595.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43B-062.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-591.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19C-276.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67C-187.66 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-610.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-672.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 83A-193.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-931.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |