Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-562.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-079.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12A-265.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-418.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-570.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-479.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-094.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-817.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-284.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48C-120.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28D-014.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-238.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14K-044.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-772.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-395.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-840.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83B-021.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-805.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-071.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43B-062.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-295.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-642.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-214.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 25C-062.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-845.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47C-389.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-660.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-476.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20C-312.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|