Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-727.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37D-050.57 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 15D-048.48 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-304.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-435.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95A-141.42 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-314.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-444.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-101.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79D-014.14 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 29K-191.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-449.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-719.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-156.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-854.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68C-181.84 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61K-535.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 25B-010.11 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 49A-601.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-419.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-727.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-537.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 95A-106.06 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 98A-701.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-171.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35C-148.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61K-490.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-252.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-650.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-969.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |