Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-216.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-383.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-630.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-131.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99D-020.22 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 79A-520.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-214.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-572.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-207.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-616.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-494.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-464.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-772.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-313.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-460.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-554.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88A-727.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-648.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 83D-010.17 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 85A-115.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 77C-262.60 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-106.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-726.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-717.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-705.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-494.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 92C-262.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 65C-202.02 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-608.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68C-164.64 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |