Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-434.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-437.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14K-040.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-164.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-252.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51N-053.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-313.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-248.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-209.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-292.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-554.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 85A-151.54 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17A-432.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-050.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-262.60 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30K-504.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-472.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-464.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-252.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 64A-202.09 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73D-010.16 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 17A-494.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 19C-240.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-505.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-874.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-247.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-080.89 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 64A-175.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 20C-282.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-121.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |