Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12B-016.16 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 15D-049.04 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 34A-728.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-141.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-424.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-349.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-170.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-714.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-317.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-629.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14C-414.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 25D-010.18 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 37C-568.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-212.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-414.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-701.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-919.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-424.42 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61K-572.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-392.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61K-490.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-646.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-550.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 82A-124.24 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 24A-323.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30M-164.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-046.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-606.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-914.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |