Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-999.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-444.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35A-444.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 17A-427.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-612.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90A-242.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-744.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 15K-399.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-730.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-614.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 95A-111.47 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 15K-444.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-406.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 23B-011.13 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 86A-333.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-702.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-444.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51D-927.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-777.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66A-265.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93B-022.29 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 72A-774.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-444.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-631.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65C-274.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51L-147.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-571.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-622.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-271.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43C-283.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |