Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36C-438.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
51N-144.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60C-777.80 - Đồng Nai Xe Tải -
49A-777.46 - Lâm Đồng Xe Con -
60K-436.66 - Đồng Nai Xe Con -
51M-222.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30L-688.80 - Hà Nội Xe Con -
73A-366.60 - Quảng Bình Xe Con -
60C-777.62 - Đồng Nai Xe Tải -
60K-555.40 - Đồng Nai Xe Con -
89A-555.30 - Hưng Yên Xe Con -
88A-800.04 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-660.00 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-922.24 - Hải Dương Xe Con -
63A-333.49 - Tiền Giang Xe Con -
98A-911.17 - Bắc Giang Xe Con -
60K-407.77 - Đồng Nai Xe Con -
51N-099.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-406.66 - Long An Xe Con -
92C-250.00 - Quảng Nam Xe Tải -
34A-921.11 - Hải Dương Xe Con -
29K-127.77 - Hà Nội Xe Tải -
34C-444.85 - Hải Dương Xe Tải -
36A-990.00 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-933.30 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-333.59 - Bình Dương Xe Con -
63A-280.00 - Tiền Giang Xe Con -
60K-425.55 - Đồng Nai Xe Con -
68A-376.66 - Kiên Giang Xe Con -
37K-230.00 - Nghệ An Xe Con -