Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94B-016.66 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98C-381.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70A-595.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-805.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19C-276.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-214.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-625.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-749.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-880.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-558.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 74C-146.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-830.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36K-247.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-139.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-503.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-594.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49C-384.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-260.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-557.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51M-066.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-871.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-546.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 20A-853.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-477.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-947.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63A-307.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-373.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-296.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-908.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 24A-315.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |