Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-395.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-559.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-757.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 84C-126.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22A-274.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88B-022.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11A-139.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-259.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-019.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-119.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47C-406.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-852.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 43C-315.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-770.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-470.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-876.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-241.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 62A-493.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-908.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-573.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-748.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75C-162.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18C-180.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-657.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-489.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-524.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-353.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-151.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|