Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-242.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-758.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-416.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-203.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 43C-323.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 26D-010.11 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-878.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-181.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-252.53 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15K-454.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-090.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75D-010.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 30L-451.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-406.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-757.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-463.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 82A-151.58 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 27D-010.11 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 84A-153.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 15K-167.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-202.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28C-100.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 67C-191.94 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51M-040.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-853.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86C-194.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-585.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-807.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-449.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-474.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |