Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-500.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-399.92 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-661.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-195.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-255.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 95A-121.11 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 47A-750.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67A-294.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 70A-533.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-184.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-455.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49C-388.81 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-777.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-555.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 66C-166.61 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38A-666.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-614.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85C-078.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-681.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 17C-222.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-555.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-333.74 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38A-633.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-555.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19C-247.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 84C-111.67 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 20A-888.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-486.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 93A-522.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51D-937.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |