Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-555.82 - Đồng Nai Xe Con -
23A-164.44 - Hà Giang Xe Con -
37K-399.90 - Nghệ An Xe Con -
51M-266.61 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
60C-777.48 - Đồng Nai Xe Tải -
15C-454.44 - Hải Phòng Xe Tải -
18A-507.77 - Nam Định Xe Con -
89A-437.77 - Hưng Yên Xe Con -
37K-433.38 - Nghệ An Xe Con -
51M-144.47 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
73A-321.11 - Quảng Bình Xe Con -
89A-544.43 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.42 - Hưng Yên Xe Con -
37K-203.33 - Nghệ An Xe Con -
51N-022.29 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-671.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-788.83 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-416.66 - Long An Xe Con -
29K-377.72 - Hà Nội Xe Tải -
72A-784.44 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
61K-365.55 - Bình Dương Xe Con -
75A-400.05 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
37K-544.46 - Nghệ An Xe Con -
51L-977.70 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-422.28 - Bình Dương Xe Con -
99A-763.33 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-371.11 - Long An Xe Con -
66A-311.10 - Đồng Tháp Xe Con -
34C-444.02 - Hải Dương Xe Tải -
51L-205.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -