Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-000.77 - Thanh Hóa Xe Con -
63A-333.60 - Tiền Giang Xe Con -
92B-038.88 - Quảng Nam Xe Khách -
15K-264.44 - Hải Phòng Xe Con -
78B-022.28 - Phú Yên Xe Khách -
51M-062.22 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-888.43 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-617.77 - Lâm Đồng Xe Con -
22A-250.00 - Tuyên Quang Xe Con -
22D-010.00 - Tuyên Quang Xe tải van -
30L-634.44 - Hà Nội Xe Con -
15K-444.58 - Hải Phòng Xe Con -
35A-444.18 - Ninh Bình Xe Con -
47A-811.19 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-555.60 - Hà Nội Xe Con -
23A-154.44 - Hà Giang Xe Con -
36C-444.42 - Thanh Hóa Xe Tải -
72C-266.65 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
93A-522.27 - Bình Phước Xe Con -
22A-274.44 - Tuyên Quang Xe Con -
70A-533.36 - Tây Ninh Xe Con -
21C-111.57 - Yên Bái Xe Tải -
66A-300.06 - Đồng Tháp Xe Con -
95A-111.78 - Hậu Giang Xe Con -
17A-390.00 - Thái Bình Xe Con -
47A-750.00 - Đắk Lắk Xe Con -
49C-399.94 - Lâm Đồng Xe Tải -
81A-477.73 - Gia Lai Xe Con -
30L-364.44 - Hà Nội Xe Con -
66A-249.99 - Đồng Tháp Xe Con -